辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "vui chơi" (1件)

vui chơi
play
日本語 動遊ぶ
マイ単語
thả tự do ở khu vui chơi trẻ em
キッズスペースで自由にさせる

swap_horiz 類語検索結果 "vui chơi" (2件)

vui chơi giải trí
日本語 フ娯楽、レクリエーション
マイ単語
Khu vui chơi giải trí thu hút rất nhiều du khách.
娯楽施設は多くの観光客を魅了する。
khu vui chơi trẻ em
日本語 フ子供の遊び場
マイ単語
Khu vui chơi trẻ em này có nhiều trò chơi an toàn và thú vị.
この子供の遊び場には、安全で楽しい遊具がたくさんあります。

format_quote フレーズ検索結果 "vui chơi" (3件)

thả tự do ở khu vui chơi trẻ em
キッズスペースで自由にさせる
Khu vui chơi giải trí thu hút rất nhiều du khách.
娯楽施設は多くの観光客を魅了する。
Khu vui chơi trẻ em này có nhiều trò chơi an toàn và thú vị.
この子供の遊び場には、安全で楽しい遊具がたくさんあります。